Ung Thư Cổ Tử Cung là gì?
Ung thư cổ tử cung (UTCTC) là bệnh lý ác tính của biểu mô lát (biểu mô vảy) hoặc biểu mô tuyến cổ tử cung, thường gặp từ độ tuổi 30 trở lên, đứng hàng thứ hai trong các ung thư sinh dục ở nữ giới về tỷ lệ mắc cũng như tỷ lệ tử vong.
Nhiễm một hoặc nhiều tuýp vi rút gây u nhú ở người (Human Papillomavirus – HPV) thuộc nhóm nguy cơ cao đã được khẳng định là nguyên nhân tiên phát của UTCTC. HPV lây từ người sang người qua đường tình dục. 80% phụ nữ có nguy cơ nhiễm HPV ít nhất 1 lần trong đời, cao nhất ở độ tuổi 20 – 30. Sau lần nhiễm HPV đầu tiên, khoảng 5 – 10% các trường hợp có thể hình thành các biến đổi bất thường tế bào cổ tử cung. Đại đa số các trường hợp nhiễm HPV sẽ tự khỏi. Nếu người phụ nữ nhiễm HPV nhóm nguy cơ cao và có các yếu tố nguy cơ khác, tổn thương ban đầu có thể tồn tại và tiến triển trong khoảng 10 – 20 năm, qua các giai đoạn tân sản nội biểu mô để hình thành ung thư cổ tử cung xâm lấn. Do sự tiến triển chậm và kéo dài như vậy nên cơ hội điều trị khỏi cho những trường hợp phát hiện sớm là rất cao và tiết kiệm chi phí. Mặt khác cổ tử cung là bộ phận dễ dàng quan sát trực tiếp, dễ thăm khám, dễ lấy bệnh phẩm và thực hiện các can thiệp dự phòng, nên UTCTC hoàn toàn có thể phòng ngừa được bằng cách sàng lọc, phát hiện sớm và điều trị hiệu quả các thương tổn tiền ung thư.
Hiện nay các nhà khoa học đã phân lập trên 100 tuýp HPV khác nhau nhưng không phải tất cả trong số đó đều gây ung thư cổ tử cung. Có 14 tuýp nguy cơ cao liên quan đến ung thư cổ tử cung: 16, 18, 31, 33, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59, 66, 68; Và 70% các trường hợp ung thư cổ tử cung liên quan đến nhiễm HPV tuýp 16 và 18 – tuýp nguy cơ cao nhất.

“Chiến Lược Toàn Cầu” của Tổ chức Y Tế Thế Giới Loại Bỏ Ung Thư Cổ Tử Cung
“Chiến lược Toàn cầu” loại bỏ ung thư cổ tử cung vào 2030 của Tổ chức Y tế Thế giới với mô hình 90-70-90 gồm (1) 90% trẻ em gái được tiêm chủng đầy đủ vắc-xin HPV trước 15 tuổi, (2) 70% phụ nữ được sàng lọc bằng xét nghiệm hiệu quả cao (như xét papsmear hoặc thinprep HPV) ít nhất hai lần trong đời, (3) 90% phụ nữ có tổn thương nghi ngờ hoặc UTCTC được điều trị kịp thời và đầy đủ.
Bộ Y tế Việt Nam xây dựng kế hoạch chiến lược dự phòng và kiểm soát UTCTC bao gồm 3 cấp độ dự phòng sau:
Dự phòng cấp 1: bao gồm giáo dục & truyền thông nâng cao nhận thức về UTCTC và thay đổi hành vi & lối sống; Tiêm vac-xin đầy đủ. Tại Việt Nam, hiện có hai loại vaccine phòng virus HPV phổ biến nhất là Gardasil4 và Gardasil9.
Gardasil4: Phòng ngừa 4 tuýp HPV gồm 6, 11, 16 và 18 dành cho phụ nữ từ 9 – 26 tuổi. Gardasil9: Phòng ngừa 9 tuýp HPV gồm 6, 11, 16, 18, 31, 33, 45, 52 và 58. Dùng cho cả nam và nữ từ 9 đến 45 tuổi. Đây là loại vaccine đầu tiên tại Việt Nam cho phép tiêm cho nam giới.
Vắc xin Gardasil® được cấp phép sử dụng tại Việt Nam từ năm 2009 và năm 2026 Bộ Y tế dự kiến đưa vac-xin HPV vào chương trình tiêm chủng quốc gia.
Dự phòng cấp 2: bao gồm sàng lọc, phát hiện các tổn thương nghi ngờ bằng các xét nghiệm đáng tin cậy (Pap và Thinprep) và điều trị dự phòng phù hợp (áp lạnh, laser, áp nhiệt…).
Dự phòng cấp 3: Các trường hợp ung thư xâm lấn ở giai đoạn sớm được tiếp cận các phương pháp điều trị phù hợp tại các cơ sở có đủ điều kiện. Nếu ở giai đoạn muộn hơn hoặc di căn, ngoài việc điều trị, người bệnh cần được tiếp cận các chăm sóc giảm nhẹ theo hướng dẫn hiện hành.
Thông điệp:
- Ung thư cổ tử cung là một trong những ung thư hiếm hoi có thể phòng ngừa và điều trị khỏi hoàn toàn nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời.
- Thời gian tiến triển kéo dài có thể trên 10 năm nên cơ hội khám sàng lọc, phát hiện sớm và điều trị khỏi hoàn toàn rất cao.
- Nhiễm HPV được xác định là nguyên nhân gây bệnh, nhóm nguy cơ cao nhất gồm các tuýp 16, 18, 31, 33, 45.
- HPV là vi-rút lây qua đường tình dục, chưa có thuốc đặc hiệu điều trị HPV nhưng đã có vac-xin ngừa HPV.
- Nhiễm HIV/AIDS làm tăng nguy cơ nhiễm các tuýp HPV có nguy cơ cao như 16&18.
- Giáo dục & truyền thông thay đổi hành vi, tiêm đầy đủ vaccine ngừa HPV, khám sàng lọc định kỳ là biện pháp phòng ngừa hiệu quả, an toàn và tiết kiệm chi phí.
Câu hỏi thường gặp
1- Những ai có nguy cơ ung thư cổ tử cung?
Tất cả phụ nữ đã từng quan hệ tình dục đều có nguy cơ mắc UTCTC. Nhóm phụ nữ nguy cơ cao hơn bao gồm quan hệ tình dục sớm hoặc với nhiều người, sinh nhiều con, vệ sinh sinh dục không đúng cách, viêm cổ tử cung mạn tính, nhiễm khuẩn lây truyền qua đường tình dục, điều kiện dinh dưỡng & kinh tế xã hội thấp; hút thuốc lá, đái tháo đường, nhiễm HIV…
2- Chưa quan hệ có nguy cơ mắc HPV không?
Nguy cơ nhiễm HPV ở người chưa từng quan hệ tình dục là thấp hơn so với người đã quan hệ. Tuy nhiên, “thấp” không có nghĩa là “không có”. HPV vẫn có thể lây qua các hình thức tiếp xúc thân mật như tiếp xúc da kề da vùng sinh dục, dùng chung đồ cá nhân hoặc trong một số trường hợp hiếm gặp khác. Ngoài ra, không phải tất cả các bất thường ở cổ tử cung đều do HPV. Một số thay đổi tế bào có thể liên quan đến viêm nhiễm hoặc yếu tố khác.
3- Xét nghiệm PAP là gì?
Xét nghiệm PAP (PAP smear) là xét nghiệm tế bào học, nhằm phát hiện xem các tế bào cổ tử cung có những thay đổi bất thường hay không. Nếu phát hiện thấy có thay đổi bất thường, các xét nghiệm tiếp theo sẽ được thực hiện để xem có cần phải điều trị không. Nếu bạn là một người phụ nữ đã từng hoặc đã có quan hệ tình dục, tốt nhất bạn nên làm xét nghiệm PAP 03 năm/lần, hoặc theo đề nghị của bác sĩ.
4- Làm xét nghiệm PAP như thế nào?
Sau khi tư vấn đầy đủ, bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn nằm tư thế khám phụ khoa và dùng mỏ vịt để bộc lộ cổ tử cung, quan sát và đánh giá lâm sàng tình trạng cổ tử cung và âm đạo. Bác sĩ dùng bộ dụng cụ chuyên biệt (bệt quẹt) để lấy mẫu bệnh phẩm từ cổ tử cung và ống cổ tử cung, cố định bệnh phẩm và gửi tới phòng xét nghiệm tế bào học. Thông thường kết quả được gửi trả trong vòng 1-3 ngày. Tùy theo kết quả bác sĩ sẽ tư vấn kế hoạch theo dõi, tái khám hoặc làm thêm các thăm dò chức năng sâu hơn hoặc kế hoạch điều trị (nếu cần)
5- Xét nghiệm Thinprep là gì?
Thinprep cũng là xét nghiệm tế bào học, bản chất giống như PAP nhưng có nhiều cải tiến về công cụ lấy bệnh phẩm, dung dịch nhúng giúp tách tế bào tốt hơn. Nhờ công nghệ lọc và xử lý mẫu tự động, ThinPrep giúp loại bỏ các tạp chất (như máu, dịch nhầy), giúp hình ảnh tế bào rõ nét hơn, từ đó tăng độ chính xác hơn so với phương pháp PAP.
6- Tại sao xét nghiệm PAP hoặc Thiprep lại quan trọng?
Xét nghiệm PAP giúp phát hiện sớm những thay đổi có nguy cơ ung thư để điều trị sớm có hiệu quả, tiết kiệm chi phí và ngăn chặn được sự tiến triển thành ung thư. Phụ nữ đã từng quan hệ tình dục, ở độ tuổi 21 – 65, có thể làm xét nghiệm PAP 03 năm/lần, hoặc theo đề nghị của bác sĩ. Việc này có thể giúp phòng tránh ung thư cổ tử cung ở hơn 90% các trường hợp.
👉 Tư vấn xét nghiệm PAP hoặc Thiprep
7- Xét nghiệm PAP có gì khác với Thinprep?
Về bản chất, cả 2 xét nghiệm đều là xét nghiệm tế bào học, nhằm xác định các biến dị của tế bào cổ tử cung. Nhưng bộ công cụ lấy mẫu bệnh phẩm cho Thinprep tốt hơn, dung dịch nhúng để chuẩn bị mẫu bệnh phẩm của Thinprep tốt hơn làm tăng khả năng phát hiện những tế bào bất thường, nhất là đối với ung thư biểu mô tuyến (khó phát hiện hơn ở xét nghiệm PAP). Xem lại câu hỏi số 4.
8- Khi nào tôi có thể ngừng làm xét nghiệm PAP?
Phụ nữ trên 65 tuổi có thể đã an toàn để dừng làm xét nghiệm PAP nếu bạn có kết quả bình thường sau hai lần làm xét nghiệm PAP trong vòng 05 năm gần nhất.
9- Nếu kết quả xét nghiệm PAP của tôi là bất thường thì sao?
Tùy vào kết quả PAP bất thường và mức độ thay đổi tế bào mà bác sĩ sẽ có quyết định xử trí khác nhau. Bạn sẽ được thăm khám và tư vấn cẩn thận về trường hợp cụ thể của bạn. Áp lạnh hoặc áp nhiệt là biện pháp hữu hiệu được các bác sĩ lựa chọn khi có chỉ định trong điều trị dự phòng. Một số khác cần phải làm các xét nghiệm chuyên sâu hơn trước khi quyết định can thiệp, ví dụ như sinh thiết cổ tử cung. Một số khác chỉ cần theo dõi bằng xét nghiệm PAP nhưng thời gian sẽ ngắn hơn ví dụ sau 01 năm hoặc 02 năm thay vì 03 năm/lần.
10- Xét nghiệm Thinprep HPV DNA là gì?
Xét nghiệm ThinPrep HPV DNA” thực chất là sự kết hợp (thường được gọi là Co-testing) của hai loại xét nghiệm khác nhau nhằm tầm soát ung thư cổ tử cung một cách toàn diện nhất: (1) Xét nghiệm tế bào học Thinprep như đã nói ở trên; (2) Xét nghiệm sinh học phân tử để xác định sự hiện diện của vi-rút HPV. Như vậy, cùng một xét nghiệm chúng ta có thể đánh giá được người bệnh đã có nhiễm HPV hay không và vi-rút đã gây ra tổn thương thực thể nào trên tế bào cổ tử cung hay chưa.
11- Đã nhiễm HPV rồi thì có tiêm vắc-xin HPV được nữa không?
Vẫn cần tiêm vắc-xin HPV, vì có thể bạn mới chỉ nhiễm 1 hoặc 2 tuýp nhưng vac-xin có thể phòng ngừa được tới 9 tuýp nguy cơ cao nhất.
12- Tôi có thể tiêm vắc-xin HPV khi đang cho con bú không?
Vắc-xin HPV an toàn và có thể được tiêm cho phụ nữ đang cho con bú.
13- Vắc-xin HPV có ảnh hưởng đến khả năng mang thai và sinh đẻ trong tương lai không?
Không có bằng chứng và khuyến cao cho thấy việc tiêm vắc-xin HPV có ảnh hưởng đến khả năng mang thai và sinh đẻ cho phụ nữ tiêm vac-xin HPV.
14- Tầm soát UTCTC có thay thế tiêm vaccine HPV không?
Vaccine HPV không bảo vệ phòng ngừa được tất cả các tuýp HPV gây bệnh, do vậy ngay cả khi đã tiêm vaccine, bạn vẫn cần tầm soát định kỳ để đảm bảo phát hiện sớm các tổn thương nghi ngờ.
Sự kết hợp giữa tiêm phòng và tầm soát được xem là chiến lược phòng ngừa toàn diện nhất.
👉 Tư vấn tầm soát UTCTC và tiêm vaccine HPV
Chưa quan hệ có cần tầm soát ung thư cổ tử cung không? Độ tuổi nào nên tầm soát?
Nhiều phụ nữ, đặc biệt là các bạn trẻ, thường có chung một thắc mắc: “Chưa quan hệ tình dục thì có cần tầm soát ung thư cổ tử cung không?”
Đây là một hiểu lầm khá phổ biến, bởi phần lớn mọi người đều biết ung thư cổ tử cung có liên quan đến virus HPV – loại virus lây truyền chủ yếu qua đường tình dục. Tuy nhiên, việc tầm soát không chỉ đơn giản phụ thuộc vào việc đã quan hệ hay chưa, mà còn liên quan đến độ tuổi, nguy cơ và chiến lược phòng ngừa lâu dài.
Ung thư cổ tử cung và vai trò của HPV
Ung thư cổ tử cung phần lớn liên quan đến nhiễm virus HPV (Human Papillomavirus), đặc biệt là các tuýp nguy cơ cao như HPV 16 và 18. Virus này lây truyền chủ yếu qua tiếp xúc tình dục, bao gồm cả quan hệ không xâm nhập.
Sau khi xâm nhập vào cơ thể, HPV có thể tồn tại âm thầm trong nhiều năm mà không gây triệu chứng. Ở một số trường hợp, virus có thể gây biến đổi tế bào cổ tử cung, tiến triển từ tổn thương tiền ung thư đến ung thư nếu không được phát hiện sớm.
Chính vì tính chất “âm thầm” này, tầm soát đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm bất thường.

Ung thư cổ tử cung phần lớn liên quan đến nhiễm virus HPV
Chưa quan hệ có nguy cơ mắc HPV không?
Về nguyên tắc, nguy cơ nhiễm HPV ở người chưa từng quan hệ tình dục là thấp hơn so với người đã quan hệ. Tuy nhiên, “thấp” không có nghĩa là “không có”.
HPV vẫn có thể lây qua các hình thức tiếp xúc thân mật như tiếp xúc da kề da vùng sinh dục, dùng chung đồ cá nhân hoặc trong một số trường hợp hiếm gặp khác.
Ngoài ra, không phải tất cả các bất thường ở cổ tử cung đều do HPV. Một số thay đổi tế bào có thể liên quan đến viêm nhiễm hoặc yếu tố khác.
Vì vậy, việc theo dõi sức khỏe phụ khoa vẫn cần thiết, ngay cả khi chưa có quan hệ tình dục.
Độ tuổi nào nên bắt đầu tầm soát?
Theo khuyến nghị y khoa quốc tế, phụ nữ nên bắt đầu tầm soát ung thư cổ tử cung từ 21 tuổi, dù đã quan hệ hay chưa.
Tuy nhiên, cách thức tầm soát sẽ khác nhau tùy theo từng nhóm:
Từ 21 – 29 tuổi: thường ưu tiên xét nghiệm tế bào học (Pap smear hoặc ThinPrep), chưa bắt buộc xét nghiệm HPV định kỳ nếu không có yếu tố nguy cơ.
Từ 30 tuổi trở lên: nên kết hợp xét nghiệm HPV và tế bào học (bộ đôi HPV + ThinPrep) để tăng độ chính xác.
Dưới 21 tuổi: thường chưa cần tầm soát nếu không có triệu chứng bất thường.
Đối với người chưa quan hệ, bác sĩ sẽ cân nhắc kỹ về phương pháp thực hiện để đảm bảo phù hợp và thoải mái nhất.
Chưa quan hệ có cần làm xét nghiệm HPV không?
Trong hầu hết trường hợp, nếu chưa quan hệ tình dục, bạn chưa cần làm xét nghiệm HPV định kỳ. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là bỏ qua hoàn toàn việc theo dõi sức khỏe phụ khoa.
Nếu có các dấu hiệu bất thường như ra khí hư kéo dài, chảy máu âm đạo bất thường hoặc đau vùng chậu, bác sĩ có thể chỉ định kiểm tra phù hợp, không nhất thiết là xét nghiệm HPV.
Quan trọng là cần được thăm khám và tư vấn cá nhân hóa thay vì áp dụng chung một quy trình cho tất cả.
👉 Tư vấn xét nghiệm HPV
Vì sao không nên chờ có triệu chứng mới đi tầm soát?
Một sai lầm phổ biến là chỉ đi khám khi có dấu hiệu bất thường. Tuy nhiên, ở giai đoạn sớm, ung thư cổ tử cung gần như không gây triệu chứng rõ ràng.
Khi xuất hiện các dấu hiệu như chảy máu bất thường, đau khi quan hệ hoặc khí hư có mùi, bệnh có thể đã tiến triển xa hơn.
Tầm soát định kỳ giúp phát hiện những thay đổi tế bào ngay từ giai đoạn tiền ung thư – khi việc điều trị còn đơn giản và hiệu quả cao.
Tiêm vaccine HPV có thay thế tầm soát không?
Nhiều người cho rằng đã tiêm vaccine HPV thì không cần tầm soát nữa. Thực tế, vaccine giúp phòng ngừa một số tuýp HPV nguy cơ cao, nhưng không bảo vệ hoàn toàn trước tất cả các tuýp virus.
Do đó, ngay cả khi đã tiêm vaccine, phụ nữ vẫn cần tầm soát định kỳ theo khuyến nghị.
Chủ động bảo vệ sức khỏe từ sớm
Việc tầm soát ung thư cổ tử cung không chỉ dành cho những người đã có quan hệ tình dục, mà là một phần trong chiến lược chăm sóc sức khỏe lâu dài của phụ nữ.
Hiểu đúng về thời điểm bắt đầu, phương pháp phù hợp và vai trò của tầm soát sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe sinh sản.
Tại Dr Marie, chúng tôi cung cấp dịch vụ tầm soát ung thư cổ tử cung với các phương pháp hiện đại như HPV và ThinPrep. Bác sĩ sẽ tư vấn cá nhân hóa theo độ tuổi, tình trạng và nhu cầu của từng khách hàng, giúp bạn lựa chọn phương pháp phù hợp và an tâm theo dõi sức khỏe lâu dài.
👉 TƯ VẤN MIỄN PHÍ & ĐẶT LỊCH NGAY


